Vaccine sống nhược độc phòng ASF: Quan điểm sử dụng và định hướng chiến lược

Cập nhật: 1/10/2026 | 2:55:59 PM

Chương trình tiêm phòng vaccine ASF cần kết hợp với an toàn sinh học, giám sát sau tiêm, theo dõi phân tử và đánh giá lại khi tình hình dịch tễ thay đổi.

LTS: Báo Nông nghiệp và Môi trường trân trọng giới thiệu bài viết của TS. Nguyễn Văn Điệp, Công ty Cổ phần AVAC Việt Nam và PGS.TS Phạm Ngọc Doanh, Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã được đăng trên Tạp chí Transboundary and Emerging Diseases.

Từ nhu cầu kiểm soát ASF đến sử dụng vaccine sống nhược độc

Dịch tả lợn Châu Phi (ASF) vẫn gây tổn thất lớn cho đàn lợn và ngành chăn nuôi tại nhiều quốc gia. An toàn sinh học, phát hiện sớm, tiêu hủy động vật nhiễm, kiểm soát vận chuyển và giám sát dịch tễ vẫn là những biện pháp nền tảng. Tuy nhiên, duy trì an toàn sinh học ở mức cao đòi hỏi nguồn lực và năng lực quản lý đáng kể, trong khi nhiều hệ thống chăn nuôi nhỏ lẻ và bán thương mại khó đáp ứng đồng đều.

Vaccine sống nhược độc phòng ASF: Quan điểm sử dụng và định hướng chiến lược
Vaccine phòng bệnh dịch tả lợn Châu Phi (AVAC ASF LIVE) do Công ty Cổ phần AVAC Việt Nam sản xuất. Ảnh: Hồng Thắm.

Nhiều nền tảng vaccine ASF đã được nghiên cứu, nhưng đến nay vaccine sống nhược độc, đặc biệt các chủng được tạo ra bằng loại bỏ gen độc lực, cho mức bảo hộ nhất quán nhất và là nền tảng duy nhất đã được cấp phép sử dụng thực địa.

Việt Nam là quốc gia đầu tiên cấp phép thương mại vaccine ASF nhược độc; sau đó cũng được triển khai tại Philippines và một số quốc gia khác.

Các nghiên cứu có kiểm soát và dữ liệu triển khai tại Việt Nam cho thấy một số vaccine sống nhược độc được cấp phép có hồ sơ an toàn thuận lợi, sinh miễn dịch tốt và khả năng bảo hộ cao đối với ASFV genotype II.
Vì sao vaccine nhược độc vẫn gây tranh luận và các bài học chính

Ưu điểm của vaccine sống nhược độc cũng là nguồn gốc của phần lớn quan ngại là virus vaccine vẫn có khả năng nhân lên. Đặc tính này giúp duy trì phổ kháng nguyên rộng và tạo đáp ứng miễn dịch gần với nhiễm tự nhiên, nhưng cũng làm phát sinh khả năng tồn lưu, thải virus, lây truyền, biến đổi di truyền hoặc tương tác với virus lưu hành.

Các nguy cơ này không riêng đối với ASF. Kinh nghiệm từ nhiều vaccine sống nhược độc khác cho thấy tái tổ hợp, tái phân đoạn, lây truyền hoặc phục hồi độc lực có thể xảy ra trong những điều kiện nhất định.

Điều quan trọng là mức độ nguy cơ phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Vì vậy, không nên khái quát nguy cơ từ một chủng hoặc một sản phẩm cho toàn bộ nền tảng. Vaccine sống nhược độc vẫn có thể là công cụ kiểm soát có giá trị nếu các nguy cơ tồn dư được đặc trưng, quản lý và chấp nhận được so với lợi ích dự kiến trong điều kiện sử dụng cụ thể. Cân bằng lợi ích – nguy cơ này có thể thay đổi khi điều kiện dịch tễ thay đổi.

Vaccine sống nhược độc phòng ASF: Quan điểm sử dụng và định hướng chiến lượcCác nguy cơ an toàn sinh học của vaccine sống nhược độc và những bài học chính.

Hai quan điểm về sử dụng vaccine nhược độc phòng ASF

Tranh luận về vaccine nhược độc phòng ASF thường được thể hiện qua hai cách tiếp cận.

Quan điểm thận trọng: Đặt độ an toàn và an toàn sinh học lên hàng đầu. Theo cách nhìn này, độc lực tồn dư, thải và lây truyền virus vaccine, bất ổn di truyền, phục hồi độc lực phải được kiểm soát trước khi triển khai. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp tại vùng không có ASF, nơi lợi ích trực tiếp của tiêm phòng thấp hơn trong khi việc đưa virus sống có khả năng nhân lên vào quần thể lại tạo thêm nguy cơ.

Quan điểm cân bằng lợi ích – nguy cơ: Không phủ nhận các nguy cơ trên nhưng đặt chúng trong tương quan với hậu quả của việc không tiêm phòng. Theo khung của WOAH, cả tiêm phòng và không tiêm phòng đều có lợi ích và nguy cơ. Tiêm phòng có thể làm giảm bệnh lâm sàng, tử vong, tổn thất sản xuất và gián đoạn chăn nuôi, nhưng có thể kèm phản ứng bất lợi, thải virus vaccine, độ bao phủ không đủ hoặc hiệu quả thấp hơn kỳ vọng. Ngược lại, không tiêm tránh được các nguy cơ liên quan đến vaccine nhưng làm tăng sự phụ thuộc vào giám sát và an toàn sinh học nghiêm ngặt, vốn không phải lúc nào cũng khả thi ở mọi hệ thống sản xuất.

Vaccine sống nhược độc phòng ASF: Quan điểm sử dụng và định hướng chiến lượcLợi ích và nguy cơ của tiêm và không tiêm vaccine ASF (theo WOAH, 2026).

Vì vậy, câu hỏi trọng tâm không chỉ là “Vaccine sống nhược độc có nguy cơ hay không?” mà là liệu nguy cơ tồn dư của một vaccine cụ thể đã được đặc trưng đầy đủ, có thể quản lý và chấp nhận được so với lợi ích dự kiến hay chưa. Hai quan điểm trên không loại trừ mà bổ trợ cho nhau, hướng tới cách sử dụng dựa trên cân bằng lợi ích-nguy cơ và phụ thuộc bối cảnh.

Vaccine sống nhược độc phòng ASF: Quan điểm sử dụng và định hướng chiến lượcQuan điểm thận trọng và cân bằng lợi ích – nguy cơ hỗ trợ cách tiếp cận phụ thuộc bối cảnh đối với tiêm phòng ASF.

Thực tiễn tại Việt Nam: Hiệu quả vaccine phải đặt trong bối cảnh virus đang thay đổi

Một thách thức quan trọng đối với Việt Nam là sự thay đổi của quần thể ASFV lưu hành. Các vaccine hiện được cấp phép chủ yếu có nguồn gốc từ genotype II và đã cho khả năng bảo hộ tốt đối với virus đồng chủng. Tuy nhiên, từ năm 2023, các virus tái tổ hợp genotype I/II đã được phát hiện và ngày càng được ghi nhận nhiều hơn trong các mẫu xét nghiệm.

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mức bảo hộ chéo của LAV genotype II đối với virus tái tổ hợp I/II có thể không hoàn toàn và phụ thuộc vào chủng vaccine, liều công cường độc và phác đồ tiêm. Với AVAC ASF LIVE, mức bảo hộ cao được ghi nhận khi công cường độc ở liều thấp hơn, trong khi tỷ lệ sống giảm khi liều nhiễm tăng; phác đồ hai liều cải thiện kết quả trong một số điều kiện. Điều này cho thấy hiệu quả vaccine không đồng nhất trong mọi bối cảnh dịch tễ.

Một vấn đề khác là sự xuất hiện của các ASFV “vaccine-like”. Cần phân biệt virus giống vaccine với virus thực sự có nguồn gốc từ một sản phẩm vaccine được cấp phép. Một số biến thể giống vaccine đã được phát hiện trước khi Việt Nam triển khai tiêm phòng thương mại hoặc tại các đàn chưa được tiêm. Vì vậy, chỉ dựa vào một số chỉ thị di truyền tương đồng với chủng vaccine chưa đủ để quy nguồn gốc cho chương trình tiêm phòng; cần kết hợp bằng chứng phân tử và thông tin dịch tễ. Những phát hiện này không có nghĩa rằng các vaccine hiện tại mất giá trị, mà cho thấy giám sát phân tử phải trở thành một phần của chiến lược tiêm phòng.
Vaccine sống nhược độc phòng ASF nên được sử dụng ở đâu và như thế nào?

Từ cách tiếp cận lợi ích – nguy cơ, không nên áp dụng một chính sách tiêm phòng giống nhau cho mọi vùng.

Ở vùng không có ASF, ưu tiên là ngăn virus xâm nhập, duy trì tình trạng không có bệnh và đáp ứng nhanh khi xuất hiện ổ dịch; LAV nhìn chung không nên được sử dụng thường quy.

Ở vùng mới bị ảnh hưởng có nguy cơ tái phát, có thể cân nhắc tiêm phòng có mục tiêu nếu tiêu hủy, kiểm soát vận chuyển, giám sát và an toàn sinh học chưa đủ kiểm soát nguy cơ.
Vaccine sống nhược độc phòng ASF: Quan điểm sử dụng và định hướng chiến lượcĐịnh hướng chiến lược cho tiêm phòng ASF.

Tại vùng lưu hành có ổ dịch tái diễn, lợi ích tiềm năng của tiêm phòng lớn hơn do hậu quả của việc virus tiếp tục lưu hành cao hơn. Vaccine được cấp phép, phù hợp với chủng lưu hành và có hồ sơ an toàn – hiệu quả phù hợp có thể trở thành một thành phần của chương trình kiểm soát tích hợp, đặc biệt tại các hệ thống chăn nuôi nhỏ lẻ hoặc có nguy cơ phơi nhiễm cao.

Khi triển khai, cần xác định đúng phạm vi và đối tượng; chỉ sử dụng sản phẩm được cấp phép và kiểm soát chất lượng; tuân thủ đúng đối tượng và chỉ định; chỉ tiêm cho lợn khỏe; đạt độ bao phủ phù hợp; kết hợp vaccine với an toàn sinh học; thiết lập giám sát sau tiêm và cảnh giác dược; đồng thời duy trì giám sát phân tử để phát hiện thay đổi của virus lưu hành và điều tra các trường hợp nghi thất bại vaccine.

Vaccine sống nhược độc hiện vẫn là nền tảng vaccine ASF cho mức bảo hộ nhất quán nhất và đã được sử dụng thực địa. Khả năng nhân lên tạo ra các nguy cơ sinh học cần được đánh giá nghiêm ngặt, nhưng sự tồn tại của nguy cơ không đồng nghĩa với việc phải bác bỏ toàn bộ nền tảng.

Việc sử dụng vaccine cần dựa trên từng sản phẩm, quần thể đích và bối cảnh dịch tễ. Tại vùng không có ASF, nhìn chung không nên sử dụng thường quy. Tại vùng lưu hành, vaccine được cấp phép có thể là công cụ bổ sung khi lợi ích dự kiến lớn hơn nguy cơ tồn dư và được kết hợp với an toàn sinh học, giám sát sau tiêm và theo dõi phân tử.

Đối với Việt Nam, sự lưu hành của virus tái tổ hợp genotype I/II đòi hỏi chiến lược tiêm phòng linh hoạt và được đánh giá lại khi quần thể virus thay đổi. Trong tương lai, cần tiếp tục tối ưu hóa vaccine sống nhược độc về độ an toàn, ổn định di truyền và phổ bảo hộ, đồng thời phát triển các nền tảng vaccine thế hệ mới với độ an toàn cao với hiệu quả bảo hộ tốt hơn.

TS. Nguyễn Văn Điệp – PGS.TS Phạm Ngọc Doanh

Theo: https://nongnghiepmoitruong.vn

Thiết kế 2022 © Công ty Cổ Phần AVAC Việt Nam

+84926865686